quanh co

  1. sinueux; tortueux; détourné
    • Lối đi quanh co
      sentier sinueux (tortueux, détourné)
    • Thủ đoạn quanh co
      manoeuvres tortueuses
    • ý nghĩ quanh co
      0pensée tortueuse
    • Nói quanh co
      parler en termes détournés; tourner autour du pot

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quanh co
Con đường mòn quanh co dẫn lên đỉnh đồi.